đáp số
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết quả cuối cùng của một bài toán, một phép tính: "đáp số" là con số, giá trị hoặc kết quả tìm được sau khi giải quyết một bài toán, một phương trình hoặc một phép tính.
- Lời giải đáp, câu trả lời cụ thể: Trong ngữ cảnh học tập, đặc biệt là toán học, "đáp số" thường được hiểu là phần kết luận, phần trả lời cho câu hỏi hoặc bài tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi giải xong phương trình, tôi đã tìm ra đáp số là 15.
- Giáo viên yêu cầu học sinh ghi rõ đáp số vào cuối mỗi bài toán.
- Bạn có thể kiểm tra xem đáp số của mình có đúng không bằng cách thay ngược vào đề bài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "so sánh đáp số": hành động đối chiếu kết quả tìm được với kết quả chuẩn hoặc với kết quả của người khác.
- Hai bạn cùng làm bài rồi so sánh đáp số với nhau.
- "kiểm tra đáp số": xem xét, đánh giá lại tính chính xác của kết quả đã tìm ra.
- Trước khi nộp bài, em nên dành thời gian kiểm tra lại đáp số.
Biến thể và từ gần giống
- Kết quả (danh từ): điều thu được sau một quá trình, có phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong toán học.
- Kết quả của cuộc thi rất đáng khích lệ.
- Lời giải (danh từ): thường bao gồm cả quá trình giải và kết quả cuối cùng.
- Bài tập này yêu cầu trình bày rõ ràng lời giải, không chỉ ghi mỗi đáp số.
Từ đồng nghĩa
- Kết quả tính toán: kết quả thu được từ việc tính toán.
- Giá trị tìm được: giá trị đã được xác định qua quá trình giải bài.
Các cụm từ liên quan
- Ghi đáp số: viết ra kết quả cuối cùng.
- Phần cuối cùng của bài làm là ghi đáp số vào ô trống.
- Tìm ra đáp số: hoàn thành việc giải và xác định được kết quả.
- Sau một hồi suy nghĩ, cậu ấy đã tìm ra đáp số cho bài toán khó.
Thành ngữ liên quan
(Từ "đáp số" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là toán học.)